User:Languages309/How Do I Speak Vietnamese
| en |
vn |
IPA |
| 0 |
không |
xəwŋ˧˧ |
| 1 |
một |
mə̰wt˩˩ |
| 2 |
hai |
haːj˧˧ |
| 3 |
ba |
baː˧˧ |
| 4 |
bốn |
bəwn˨˦ |
| 5 |
năm |
nam˧˧ |
| 6 |
sáu |
saːw˨˦ |
| 7 |
bảy |
baːj˧˩˥ |
| 8 |
tám |
tʰaːm˨˦ |
| 9 |
chín |
tʃiːn˨˦ |
| 10 |
mười |
mɯ̯əj˦˨ |
| 100 |
trăm |
ʈʂam˧˧ |
| 1000 |
nghìn |
ŋiːn˦˨ |
| en |
vn |
| I |
tôi |
| you |
bạn |
| he |
anh ấy |
| she |
cô ấy |
| it |
nó |
| we |
chúng tôi / chúng ta |
| you |
các bạn |
| they |
họ |
| what |
cái gì |
| who |
ai |
| where |
ở đâu |
| why |
tại sao |
| how |
làm sao |
| which |
cái nào |
| when |
lúc nào |
| then |
sau đó |
| if |
nếu |
| really |
thật sự |
| but |
nhưng |
| because |
bởi vì |
| en |
vn |
| not |
không |
| this |
này |
| I need this |
Tôi cần cái này |
| How much is this? |
Cái này giá bao nhiêu? |
| that |
đó |
| all |
tất cả |
| or |
hoặc |
| and |
và |
| en |
vn |
| to know |
biết |
| I know |
Tôi biết |
| I don't know |
Tôi không biết |
| to think |
nghĩ |
| to come |
đến |
| to put |
đặt |
| to take |
lấy |
| to find |
tìm |
| to listen |
nghe |
| to work |
làm việc |
| to talk |
nói chuyện |
| to give |
cho |
| to like |
thích |
| to help |
giúp đỡ |
| to love |
yêu |
| to call |
gọi |
| to wait |
chờ đợi |